56721.
stoep
(Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
56723.
telecamera
máy chụp ảnh xa
Thêm vào từ điển của tôi
56724.
ataxic
(y học) mất điều hoà
Thêm vào từ điển của tôi
56725.
cattish
như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
56726.
contractibility
tính có thể thu nhỏ, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
56727.
japonic
(thuộc) Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
56728.
peatry
có than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
56729.
pigeongram
tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
Thêm vào từ điển của tôi
56730.
prolapsus
(y học) sa xuống
Thêm vào từ điển của tôi