56531.
brow-ague
(y học) chứng đau nửa đầu
Thêm vào từ điển của tôi
56532.
ensanguined
đẫm máu ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
56534.
oysterman
người bắt sò; người nuôi sò; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
56535.
velamina
(thực vật học) vỏ lụa
Thêm vào từ điển của tôi
56536.
zymosis
sự lên men
Thêm vào từ điển của tôi
56537.
baseless
không có cơ sở, không có căn cứ
Thêm vào từ điển của tôi
56538.
brass rags
(hàng hải), (từ lóng) giẻ lau ...
Thêm vào từ điển của tôi
56539.
ensconce
náu, nép
Thêm vào từ điển của tôi
56540.
perinea
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...
Thêm vào từ điển của tôi