TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56531. ejaculatory (sinh vật học) phóng, để phóng

Thêm vào từ điển của tôi
56532. equiponderancy sự đối trọng, sự cân bằng

Thêm vào từ điển của tôi
56533. faquir Fakia, thầy tu khổ hạnh

Thêm vào từ điển của tôi
56534. interosculation sự nhập lẫn vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56535. myelitis (y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
56536. redound (+ to) góp phần vào, góp nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
56537. semeiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
56538. snarler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
56539. apercu tổng quan, đại cương

Thêm vào từ điển của tôi
56540. spiritedness tính sinh động, tính linh hoạt;...

Thêm vào từ điển của tôi