56542.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi
56543.
cat's-paw
gió hiu hiu (làm cho mặt nước g...
Thêm vào từ điển của tôi
56544.
lacteous
(thuộc) sữa; như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
56545.
news-letter
(sử học) thư có tin tức gửi thư...
Thêm vào từ điển của tôi
56546.
outtravel
đi du lịch nhiều hơn
Thêm vào từ điển của tôi
56547.
scapegrace
người bộp chộp; người khờ dại; ...
Thêm vào từ điển của tôi
56548.
segregative
tách riêng, phân ly, chia rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
56549.
terebrate
khoan lỗ trôn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
56550.
ichthyophagist
(động vật học) loài ăn cá
Thêm vào từ điển của tôi