56561.
redound
(+ to) góp phần vào, góp nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
56563.
sweatless
không có mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
56566.
offscourings
cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) &...
Thêm vào từ điển của tôi
56568.
entomb
đặt xuống mộ, chôn xuống mộ ((n...
Thêm vào từ điển của tôi
56569.
equiponderate
làm đối trọng cho, làm cân bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
56570.
fibrousness
sự có sợi, sự có thớ, sự có xơ
Thêm vào từ điển của tôi