TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56591. by-lane ngõ hẻm, con đường nhỏ hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
56592. dinothere (động vật học) khủng thú

Thêm vào từ điển của tôi
56593. gear-box hộp số (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
56594. insessorial (động vật học) để đậu; thích ng...

Thêm vào từ điển của tôi
56595. moorfowl (động vật học) gà gô đ

Thêm vào từ điển của tôi
56596. participial (ngôn ngữ học) (thuộc) động tín...

Thêm vào từ điển của tôi
56597. aphetize làm mất nguyên âm đầu (không ph...

Thêm vào từ điển của tôi
56598. excitative kích thích, để kích thích

Thêm vào từ điển của tôi
56599. fortuity tính tình cờ, tính bất ngờ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
56600. grammalogue ký hiệu (viết tốc ký...)

Thêm vào từ điển của tôi