56581.
hautboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
56582.
hydrologic
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
56583.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
56584.
pageship
thân phận tiểu đồng, thân phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
56585.
papilionaceous
(thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) h...
Thêm vào từ điển của tôi
56586.
wedding-cake
bánh chia phần cưới
Thêm vào từ điển của tôi
56587.
coffee-room
buồng ăn (ở khách sạn lớn)
Thêm vào từ điển của tôi
56588.
expiratory
để thở ra (bắp cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
56589.
illuviation
(địa lý,ddịa chất) sự bồi tích
Thêm vào từ điển của tôi
56590.
moorcock
(động vật học) gà gô đỏ (con tr...
Thêm vào từ điển của tôi