TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56581. centiliter xentilit

Thêm vào từ điển của tôi
56582. feudalization sự phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56583. flocculose kết bông, kết thành cụm như len

Thêm vào từ điển của tôi
56584. insurrectionize gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi
56585. quadruplication sự nhân gấp bốn

Thêm vào từ điển của tôi
56586. tubful chậu (đầy), bồn (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
56587. yard-master (ngành đường sắt) người dồn toa

Thêm vào từ điển của tôi
56588. americanization sự Mỹ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56589. conformability tính chất phù hợp, tính chất th...

Thêm vào từ điển của tôi
56590. flag day (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...

Thêm vào từ điển của tôi