56511.
rubiaceous
(thực vật học) (thuộc) họ cà ph...
Thêm vào từ điển của tôi
56512.
septenary
gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
56513.
sexillion
(Anh, Đức) một triệu luỹ thừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
56514.
bookselling
nghề bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
56516.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi
56517.
frame-saw
(kỹ thuật) cưa giàn
Thêm vào từ điển của tôi
56518.
grumous
dính nhớt, lầy nhầy
Thêm vào từ điển của tôi
56519.
osier
(thực vật học) cây liễu
Thêm vào từ điển của tôi
56520.
pekoe
chè bạch tuyết (Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi