TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56501. sexagesimal thứ sáu mươi

Thêm vào từ điển của tôi
56502. theologize lập luận theo thần học

Thêm vào từ điển của tôi
56503. unmuffle lấy bọc đi, mở bọc ra; cởi khăn...

Thêm vào từ điển của tôi
56504. zootechnic (thuộc) phép nuôi động vật, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
56505. forficate (động vật học) hình kéo (đuôi c...

Thêm vào từ điển của tôi
56506. inculcatory để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...

Thêm vào từ điển của tôi
56507. intraatomic (vật lý) trong nguyên tử, nội n...

Thêm vào từ điển của tôi
56508. sexangular sáu góc

Thêm vào từ điển của tôi
56509. sycophantical nịnh hót, bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
56510. xenomorphic (địa lý,địa chất) có dạng khác ...

Thêm vào từ điển của tôi