56482.
sybaritism
thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
56483.
undergrown
(thực vật học) còi cọc
Thêm vào từ điển của tôi
56485.
minatory
đe doạ, hăm doạ
Thêm vào từ điển của tôi
56486.
en-tout-cas
ô tô, dù to
Thêm vào từ điển của tôi
56487.
half tide
lúc gian triều (giữa khoảng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
56488.
nasology
khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
56489.
plunk
tiếng gảy đàn tưng tưng
Thêm vào từ điển của tôi
56490.
siliquous
(thực vật học) có quả cải
Thêm vào từ điển của tôi