56521.
unworldly
không trần tục, thanh tao
Thêm vào từ điển của tôi
56522.
bichloride
(hoá học) điclorua
Thêm vào từ điển của tôi
56523.
chortle
tiếng cười giòn như nắc nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
56524.
crozier
gậy phép (của giám mục)
Thêm vào từ điển của tôi
56525.
dialytic
(hoá học) thẩm tách
Thêm vào từ điển của tôi
56526.
illuminative
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
56527.
karyokinesis
(sinh vật học) sự phân bào có t...
Thêm vào từ điển của tôi
56528.
thews
cơ, bắt thịt; gân
Thêm vào từ điển của tôi
56529.
uncontradicted
không bị cãi lại, không bị nói ...
Thêm vào từ điển của tôi