56521.
ailanthus
(thực vật học) cây lá lĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
56522.
compensative
đền bù, bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
56523.
roguery
tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...
Thêm vào từ điển của tôi
56524.
show-place
nơi tham quan (cho khách du lịc...
Thêm vào từ điển của tôi
56525.
aristotelian
(thuộc) A-ri-xtôt (một nhà triế...
Thêm vào từ điển của tôi
56526.
ballad-monger
người soạn khúc balat
Thêm vào từ điển của tôi
56527.
scutiform
hình khiên
Thêm vào từ điển của tôi
56529.
torrid
nóng như thiêu như đốt
Thêm vào từ điển của tôi
56530.
vibrio
(sinh vật học) vi khuẩn phẩy
Thêm vào từ điển của tôi