55931.
anacreontic
theo phong cách thơ trữ tình củ...
Thêm vào từ điển của tôi
55932.
dutiable
phải nộp thuế phải đóng thuế
Thêm vào từ điển của tôi
55933.
inarch
(nông nghiệp) ghép áp (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
55934.
stone-buck
(động vật học) linh dương Nam P...
Thêm vào từ điển của tôi
55935.
fatherlike
như cha, như bố; nhân từ như ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55936.
fer de lance
(động vật học) rắn mũi thương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55938.
revulsive
(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
55939.
urinology
(y học) khoa tiết niệu
Thêm vào từ điển của tôi
55940.
televise
truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi