55901.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
55902.
fore-cabin
buồng ở phía trước tàu (cho hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
55903.
morning watch
(hàng hải) phiên gác buổi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
55904.
nail drawer
kìm nhổ đinh
Thêm vào từ điển của tôi
55905.
nutate
lắc đầu
Thêm vào từ điển của tôi
55907.
seasonableness
tính chất hợp thời, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
55908.
splenology
(y học) môn học về lách
Thêm vào từ điển của tôi
55909.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
55910.
archaean
(thuộc) thời thái cổ
Thêm vào từ điển của tôi