TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55901. necessitate bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...

Thêm vào từ điển của tôi
55902. sibship anh chị em ruột

Thêm vào từ điển của tôi
55903. sinecurist người ngồi không ăn lương, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
55904. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
55905. elaeometer cái đo dầu

Thêm vào từ điển của tôi
55906. gazogene lò ga

Thêm vào từ điển của tôi
55907. hautboy (âm nhạc) ôboa

Thêm vào từ điển của tôi
55908. irremediableness tính không thể chữa được

Thêm vào từ điển của tôi
55909. moorage (hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
55910. pageship thân phận tiểu đồng, thân phận ...

Thêm vào từ điển của tôi