55901.
hypaethral
không mái
Thêm vào từ điển của tôi
55902.
ochlocrat
người tán thành chính quyền quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
55904.
samisen
(âm nhạc) đàn Nhật ba dây
Thêm vào từ điển của tôi
55906.
stomachful
dạ dày (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
55907.
varicoloured
có nhiều màu sắc khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
55908.
acidulate
làm cho hơi chua
Thêm vào từ điển của tôi
55909.
mestizo
người lai ((thường) dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
55910.
concolorous
(sinh vật học) đồng màu
Thêm vào từ điển của tôi