55881.
dissoluble
hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
55883.
puissant
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng...
Thêm vào từ điển của tôi
55884.
scenographer
hoạ sĩ vẽ phối cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
55886.
teknonymy
tục gọi bố mẹ bằng tên con
Thêm vào từ điển của tôi
55887.
chubbiness
sự mũm mĩm, sự mập mạp; sự phin...
Thêm vào từ điển của tôi
55888.
mormon
người nhiều v
Thêm vào từ điển của tôi
55889.
resistless
không chống lại được; không cưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
55890.
rotter
(từ lóng) người vô dụng; người ...
Thêm vào từ điển của tôi