TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55741. gnosis sự ngộ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
55742. mycology môn học nấm

Thêm vào từ điển của tôi
55743. playfellow bạn cùng chơi (trong trò chơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
55744. pot-still nồi cất

Thêm vào từ điển của tôi
55745. teapoy bàn nhỏ để uống trà

Thêm vào từ điển của tôi
55746. air-pipe ống thông hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55747. amoebae Amip

Thêm vào từ điển của tôi
55748. clothes-basket túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi
55749. dot-and-go-one sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...

Thêm vào từ điển của tôi
55750. outwatch thức lâu hơn, thức khuya hơn, t...

Thêm vào từ điển của tôi