55761.
grey-headed
tóc hoa râm, già
Thêm vào từ điển của tôi
55762.
mc carthyism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách chố...
Thêm vào từ điển của tôi
55763.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
55764.
oread
(thần thoại,thần học) nữ thần n...
Thêm vào từ điển của tôi
55765.
redskin
người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
55766.
kathode
(vật lý) cực âm, catôt
Thêm vào từ điển của tôi
55767.
mc carthyite
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo chí...
Thêm vào từ điển của tôi
55768.
oof-bird
(từ lóng) người giàu xụ, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
55769.
uncontroverted
không bị cãi, không bị bác, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
55770.
butty gang
nhóm người nhận chung một phần ...
Thêm vào từ điển của tôi