55771.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
55772.
merchantman
thuyền buôn, tàu buôn
Thêm vào từ điển của tôi
55773.
oreography
sơn văn học, khoa mô ta núi
Thêm vào từ điển của tôi
55774.
out of bounds
ngoài giới hạn đã định
Thêm vào từ điển của tôi
55775.
steepen
dốc (đường đi)
Thêm vào từ điển của tôi
55777.
anemometry
phép đo gió
Thêm vào từ điển của tôi
55778.
comeliness
vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...
Thêm vào từ điển của tôi
55779.
etui
túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...
Thêm vào từ điển của tôi
55780.
haulyard
(hàng hải) dây leo
Thêm vào từ điển của tôi