55731.
venule
(động vật học) đường gân nhỏ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
55732.
doctoress
nữ tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
55733.
histolysis
(sinh vật học) sự tiêu mô
Thêm vào từ điển của tôi
55734.
iconology
khoa nghiên cứu tượng, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
55735.
jack-straw
bù nhìn rơm
Thêm vào từ điển của tôi
55736.
jointress
người thừa hưởng của chồng (đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
55737.
necessitarian
(triết học) (thuộc) thuyết tất ...
Thêm vào từ điển của tôi
55738.
sinecure
chức ngồi không ăn lương, chức ...
Thêm vào từ điển của tôi
55739.
anthelion
(khí tượng) áo nhật
Thêm vào từ điển của tôi
55740.
arrowy
hình tên, giống mũi tên
Thêm vào từ điển của tôi