TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55721. eyepiece (vật lý) kính mắt, thị kính

Thêm vào từ điển của tôi
55722. philistinism tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
55723. scotodinia sự chóng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
55724. spring gun súng bẫy (bắn khi người hay vật...

Thêm vào từ điển của tôi
55725. transmogrify đùa làm biến hình, làm biến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55726. amnion (y học) màng ối

Thêm vào từ điển của tôi
55727. androgyne người ái nam ái nữ

Thêm vào từ điển của tôi
55728. bath-robe áo choàng mặt sau khi tắm

Thêm vào từ điển của tôi
55729. catacomb hầm để quan tài, hầm mộ

Thêm vào từ điển của tôi
55730. comprehensibleness tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi