55721.
new-built
mới xây
Thêm vào từ điển của tôi
55722.
parmesan
phó mát pacma ((cũng) parmesan ...
Thêm vào từ điển của tôi
55723.
reascend
lên lại
Thêm vào từ điển của tôi
55724.
colporteur
người đi bán sách rong (chủ yếu...
Thêm vào từ điển của tôi
55725.
earth-light
(thiên văn học) ánh đất (sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
55726.
finger-bowl
bát nước rửa tay (sau khi ăn tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55727.
flag-list
(hàng hải) danh sách các sĩ qua...
Thêm vào từ điển của tôi
55728.
hebraism
đặc tính của người Hê-brơ
Thêm vào từ điển của tôi
55730.
marasmic
(thuộc) tình trạng gầy mòn, (th...
Thêm vào từ điển của tôi