55221.
trochal
(động vật học) hình bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
55223.
aplanat
(vật lý) kính vật tương phản, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55224.
autogeny
(sinh vật học) sự tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
55225.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
55226.
deterrence
sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
55227.
inexplicableness
tính không thể giải nghĩa được,...
Thêm vào từ điển của tôi
55228.
pair-oar
(thể dục,thể thao) thuyền hai m...
Thêm vào từ điển của tôi
55230.
toxophilitic
(thể dục,thể thao) (thuộc) bắn ...
Thêm vào từ điển của tôi