55192.
marqueterie
đồ dát (gỗ, ngà...)
Thêm vào từ điển của tôi
55193.
oil-colour
sơn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
55194.
pit-coal
than bitum
Thêm vào từ điển của tôi
55195.
tedding
sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi k...
Thêm vào từ điển của tôi
55196.
turback
người hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
55197.
unplaned
không bào cho phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
55198.
vorticular
cuốn, cuộn, xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
55199.
amphigam
(thực vật học) loài song giao
Thêm vào từ điển của tôi
55200.
blatancy
tính hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi