55212.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
55213.
vaccine
(y học) vacxin
Thêm vào từ điển của tôi
55214.
great go
kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55215.
herborist
người sưu tập cây cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
55217.
polyploid
(sinh vật học) đa hội
Thêm vào từ điển của tôi
55218.
stay-maker
người may yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
55219.
underplot
tình tiết phụ (kịch)
Thêm vào từ điển của tôi
55220.
wharfinger
chủ bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi