TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55211. septilateral bảy bên

Thêm vào từ điển của tôi
55212. therapeutist thầy thuốc nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi
55213. vaccine (y học) vacxin

Thêm vào từ điển của tôi
55214. great go kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55215. herborist người sưu tập cây cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
55216. physiographer nhà địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
55217. polyploid (sinh vật học) đa hội

Thêm vào từ điển của tôi
55218. stay-maker người may yếm nịt

Thêm vào từ điển của tôi
55219. underplot tình tiết phụ (kịch)

Thêm vào từ điển của tôi
55220. wharfinger chủ bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi