55241.
remittance
sự gửi tiền, sự gửi hàng
Thêm vào từ điển của tôi
55242.
rotatory
quay
Thêm vào từ điển của tôi
55244.
unsalted
không ướp muối, không có muối
Thêm vào từ điển của tôi
55245.
enervating
làm yếu, làm suy yếu
Thêm vào từ điển của tôi
55246.
forceless
không có sức, không có lực
Thêm vào từ điển của tôi
55247.
hack-work
công việc làm thuê; công việc v...
Thêm vào từ điển của tôi
55248.
indigent
nghèo khổ, bần cùng
Thêm vào từ điển của tôi
55250.
rybbly
có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhi...
Thêm vào từ điển của tôi