54952.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
54953.
gelation
sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...
Thêm vào từ điển của tôi
54954.
imagism
chủ nghĩa hình tượng (trong văn...
Thêm vào từ điển của tôi
54955.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
54956.
peahen
(động vật học) con công (mái)
Thêm vào từ điển của tôi
54957.
undiscriminating
không biết phân biệt, không biế...
Thêm vào từ điển của tôi
54958.
diarize
ghi nhật ký; giữ nhật ký
Thêm vào từ điển của tôi
54959.
embrocate
(y học) chườm (chỗ đau...); rướ...
Thêm vào từ điển của tôi
54960.
entresol
tầng xép (giữa tầng một và tầng...
Thêm vào từ điển của tôi