TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54941. aramaic tiếng Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
54942. interpretability tính có thể giải thích được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
54943. irrepressibility tính không thể kiềm chế được; t...

Thêm vào từ điển của tôi
54944. mien dáng điệu, phong cách

Thêm vào từ điển của tôi
54945. chaffer người hay nói đùa, người hay bỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
54946. eldest cả (anh, chị), nhiều tuổi nhất

Thêm vào từ điển của tôi
54947. full-bodied ngon, có nhiều chất cốt (rượu)

Thêm vào từ điển của tôi
54948. hydrophyte (thực vật học) cây ở nước

Thêm vào từ điển của tôi
54949. amphigenous (thực vật học) sinh ở bên

Thêm vào từ điển của tôi
54950. cotyledonous có lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi