TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54941. forspent (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt s...

Thêm vào từ điển của tôi
54942. free-spoken nói thẳng, nói toạc ra

Thêm vào từ điển của tôi
54943. internuncio công sứ toà thánh (đại diện cho...

Thêm vào từ điển của tôi
54944. lease hợp đồng cho thuê

Thêm vào từ điển của tôi
54945. ontological (triết học) (thuộc) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi
54946. picklock thợ mở ổ khoá

Thêm vào từ điển của tôi
54947. rachitis (y học) bệnh còi xương

Thêm vào từ điển của tôi
54948. sarcode (sinh vật học) chất nguyên sinh...

Thêm vào từ điển của tôi
54949. ship-fever (y học) bệnh sốt phát ban

Thêm vào từ điển của tôi
54950. stalag trại giam, nhà tù (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi