54961.
cheviot
hàng len soviôt
Thêm vào từ điển của tôi
54962.
depolarise
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
54963.
electrize
cho nhiễm điện
Thêm vào từ điển của tôi
54964.
enface
viết (chữ) vào hối phiếu..., in...
Thêm vào từ điển của tôi
54965.
euphonium
(âm nhạc) Tuba (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
54966.
hackbut
(sử học) súng hoả mai
Thêm vào từ điển của tôi
54967.
inextirpable
không nhỗ rễ được, không đào tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54968.
interruptedness
tính chất gián đoạn, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
54969.
palaestrae
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi
54970.
polenta
cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch,...
Thêm vào từ điển của tôi