TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54961. illuminative chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
54962. intelligencer người đưa tin đến, người cho ti...

Thêm vào từ điển của tôi
54963. jack pudding anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
54964. karyokinesis (sinh vật học) sự phân bào có t...

Thêm vào từ điển của tôi
54965. oversailing (kiến trúc) nhô ra

Thêm vào từ điển của tôi
54966. paederasty thói đồng dâm nam

Thêm vào từ điển của tôi
54967. shaly (thuộc) đá phiến; như đá phiến

Thêm vào từ điển của tôi
54968. stipitiform hình cuống, hình chân

Thêm vào từ điển của tôi
54969. yellow jack (như) yellow_flag

Thêm vào từ điển của tôi
54970. aptness (như) aptitude

Thêm vào từ điển của tôi