54932.
verbify
động từ hoá; dùng làm động từ
Thêm vào từ điển của tôi
54933.
wing-sheath
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
54934.
aphtha
(y học) bệnh aptơ
Thêm vào từ điển của tôi
54935.
out-thrust
(kiến trúc) sự đè ra phía trước...
Thêm vào từ điển của tôi
54936.
unrip
xé toạc ra, xé rời ra
Thêm vào từ điển của tôi
54937.
copy-reader
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
54938.
ideaful
có nhiều ý kiến
Thêm vào từ điển của tôi
54939.
in-and-in
(sinh vật học) người giao phối ...
Thêm vào từ điển của tôi
54940.
lagan
(pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá...
Thêm vào từ điển của tôi