TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54931. substantiation sự chứng minh

Thêm vào từ điển của tôi
54932. verbify động từ hoá; dùng làm động từ

Thêm vào từ điển của tôi
54933. wing-sheath (động vật học) cánh cứng (sâu b...

Thêm vào từ điển của tôi
54934. aphtha (y học) bệnh aptơ

Thêm vào từ điển của tôi
54935. out-thrust (kiến trúc) sự đè ra phía trước...

Thêm vào từ điển của tôi
54936. unrip xé toạc ra, xé rời ra

Thêm vào từ điển của tôi
54937. copy-reader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
54938. ideaful có nhiều ý kiến

Thêm vào từ điển của tôi
54939. in-and-in (sinh vật học) người giao phối ...

Thêm vào từ điển của tôi
54940. lagan (pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá...

Thêm vào từ điển của tôi