54901.
catalyzator
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc...
Thêm vào từ điển của tôi
54903.
flosculous
gồm nhiều chiếc hoa (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
54904.
levigate
tán thành bột mịn; làm cho mịn
Thêm vào từ điển của tôi
54905.
nucleonics
kỹ thuật hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
54906.
oreographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
54907.
rec room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
54908.
runcible spoon
nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộn...
Thêm vào từ điển của tôi
54909.
stipuliform
(thực vật học) hình lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi