54871.
ethicize
làm cho hợp với đạo đức, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54872.
foot-gear
đồ đi ở chân (giày, dép, tất......
Thêm vào từ điển của tôi
54873.
glyptograph
nét chạm trên ngọc
Thêm vào từ điển của tôi
54874.
introvertive
(thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
54875.
letterpress
phần chữ (đối với phần tranh ản...
Thêm vào từ điển của tôi
54876.
pteridology
(thực vật học) khoa nghiên cứu ...
Thêm vào từ điển của tôi
54877.
self-wrong
điều tự mình hại mình
Thêm vào từ điển của tôi
54878.
slit trench
(quân sự) hố cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
54879.
unassignable
không thể giao cho được (công v...
Thêm vào từ điển của tôi
54880.
unstamped
không đóng dấu
Thêm vào từ điển của tôi