54851.
ridge-tile
ngói bò
Thêm vào từ điển của tôi
54852.
slipperiness
tính chất trơn (của đất)
Thêm vào từ điển của tôi
54853.
tea-fight
(thông tục) (như) tea-party
Thêm vào từ điển của tôi
54854.
vaginate
có bao, có vỏ bọc
Thêm vào từ điển của tôi
54855.
darbies
(từ lóng) xích tay, khoá tay
Thêm vào từ điển của tôi
54856.
overpicture
cường điệu, phóng đại
Thêm vào từ điển của tôi
54857.
tea-garden
vườn có bán trà (cho khách uống...
Thêm vào từ điển của tôi
54858.
unfashioned
không thành hình dáng
Thêm vào từ điển của tôi
54859.
egotism
thuyết ta là nhất, thuyết ta là...
Thêm vào từ điển của tôi