TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54831. press-law luật báo chí

Thêm vào từ điển của tôi
54832. psoriasis (y học) bệnh vảy nến

Thêm vào từ điển của tôi
54833. soprani (âm nhạc) giọng nữ cao

Thêm vào từ điển của tôi
54834. sylphlike như thiên thần

Thêm vào từ điển của tôi
54835. theratron bom côban

Thêm vào từ điển của tôi
54836. tridactyl (động vật học) có ba ngón

Thêm vào từ điển của tôi
54837. tu-whit hú hú (tiếng cú kêu)

Thêm vào từ điển của tôi
54838. unsoiled không bị bẩn, không có vết d, s...

Thêm vào từ điển của tôi
54839. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
54840. amenability sự chịu trách nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi