54811.
fictive
hư cấu, tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
54812.
freightage
sự thuê tàu chuyên chở
Thêm vào từ điển của tôi
54813.
hand-grenade
(quân sự) thủ pháo
Thêm vào từ điển của tôi
54814.
hoodie
(động vật học) quạ đầu xám
Thêm vào từ điển của tôi
54815.
imputability
tính có thể đổ cho, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
54816.
indeterminist
người theo thuyết vô định
Thêm vào từ điển của tôi
54817.
inshore
ven bờ
Thêm vào từ điển của tôi
54818.
reluctivity
(điện học) suất từ tr
Thêm vào từ điển của tôi
54819.
selaginella
(thực vật học) cây quyển bá
Thêm vào từ điển của tôi
54820.
spectrometer
(vật lý) cái đo phổ
Thêm vào từ điển của tôi