TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54791. miasmal có khí độc, đầy chướng khí, đầy...

Thêm vào từ điển của tôi
54792. pneumorrhagia (y học) sự chảy máu phổi

Thêm vào từ điển của tôi
54793. quadrivalent (hoá học) có hoá trị bốn

Thêm vào từ điển của tôi
54794. spathe (thực vật học) mo (bao cụm hoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
54795. strychnia (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strychni...

Thêm vào từ điển của tôi
54796. amentiferous (thực vật học) mang cụm hoa đuô...

Thêm vào từ điển của tôi
54797. brumal (thuộc) mùa đông

Thêm vào từ điển của tôi
54798. featherless không có lông

Thêm vào từ điển của tôi
54799. incipience sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
54800. iron-mould vết gỉ sắt

Thêm vào từ điển của tôi