54822.
inrush
sự xông vào, sự lao vào, sự tuô...
Thêm vào từ điển của tôi
54823.
intaglio
hình chạm chìm, hình khắc lõm
Thêm vào từ điển của tôi
54824.
intermodulation
(raddiô) sự điều biến qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
54825.
ironsmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
54826.
pocket-camera
máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
Thêm vào từ điển của tôi
54827.
scopa
chùm lông bàn chải (ở chân ong)
Thêm vào từ điển của tôi
54828.
emaciation
sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác,...
Thêm vào từ điển của tôi
54829.
finger-ends
đầu ngón tay
Thêm vào từ điển của tôi
54830.
harvest-mite
(động vật học) con muỗi mắt (ha...
Thêm vào từ điển của tôi