TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54821. indefatigability sự không biết mỏi mệt

Thêm vào từ điển của tôi
54822. inrush sự xông vào, sự lao vào, sự tuô...

Thêm vào từ điển của tôi
54823. intaglio hình chạm chìm, hình khắc lõm

Thêm vào từ điển của tôi
54824. intermodulation (raddiô) sự điều biến qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
54825. ironsmith thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
54826. pocket-camera máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh

Thêm vào từ điển của tôi
54827. scopa chùm lông bàn chải (ở chân ong)

Thêm vào từ điển của tôi
54828. emaciation sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác,...

Thêm vào từ điển của tôi
54829. finger-ends đầu ngón tay

Thêm vào từ điển của tôi
54830. harvest-mite (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi