TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54821. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
54822. zymotechnics thuật làm lên men

Thêm vào từ điển của tôi
54823. anoesis (tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...

Thêm vào từ điển của tôi
54824. cash-book sổ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
54825. half-pay nửa lương

Thêm vào từ điển của tôi
54826. hospitalise đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...

Thêm vào từ điển của tôi
54827. industrial arts kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...

Thêm vào từ điển của tôi
54828. issueless tuyệt giống

Thêm vào từ điển của tôi
54829. labour lao động

Thêm vào từ điển của tôi
54830. natrium (hoá học) Natri

Thêm vào từ điển của tôi