54801.
entozoa
(động vật học) động vật ký sinh...
Thêm vào từ điển của tôi
54802.
gin-shop
quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
54803.
impultative
để đổ cho, để quy cho; do sự đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
54804.
limen
(tâm lý học) ngưỡng kích thích ...
Thêm vào từ điển của tôi
54805.
maledictory
chửi rủa, nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
54807.
sibship
anh chị em ruột
Thêm vào từ điển của tôi
54808.
unpersuaded
không tin, không tin chắc
Thêm vào từ điển của tôi
54809.
fortuitist
người tin vào tình cờ, người ti...
Thêm vào từ điển của tôi
54810.
honourable
đáng tôn kính, đáng kính trọng
Thêm vào từ điển của tôi