54841.
hy-spy
trò chơi ú tim
Thêm vào từ điển của tôi
54842.
lustral
(tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...
Thêm vào từ điển của tôi
54843.
newel
(kiến trúc) trụ giữa cầu thang ...
Thêm vào từ điển của tôi
54844.
rabbet
(kỹ thuật) đường xoi, đường rãn...
Thêm vào từ điển của tôi
54845.
similize
dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
54846.
spinney
lùm cây
Thêm vào từ điển của tôi
54847.
b.b.c
...
Thêm vào từ điển của tôi
54848.
dimerous
(động vật học) nhị hợp
Thêm vào từ điển của tôi
54849.
dudish
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô...
Thêm vào từ điển của tôi
54850.
monovalence
(hoá học) hoá trị một
Thêm vào từ điển của tôi