54861.
auriform
hình tai
Thêm vào từ điển của tôi
54862.
foot-fault
(thể dục,thể thao) lỗi chân (gi...
Thêm vào từ điển của tôi
54863.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi
54865.
ptarmigan
(động vật học) gà gô trắng
Thêm vào từ điển của tôi
54866.
scanning
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
54867.
unstained
không có vết nh, không có vết b...
Thêm vào từ điển của tôi
54868.
bibber
người nghiện rượu
Thêm vào từ điển của tôi
54869.
emasculatoty
để thiến, để hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
54870.
ethicize
làm cho hợp với đạo đức, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi