TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54891. capot (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...

Thêm vào từ điển của tôi
54892. cross-bow cái nỏ, cái ná

Thêm vào từ điển của tôi
54893. encloud phủ mây

Thêm vào từ điển của tôi
54894. feudalise phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
54895. imprescribable (pháp lý) không thể xâm phạm đư...

Thêm vào từ điển của tôi
54896. peripteral (kiến trúc) có hàng cột bao qua...

Thêm vào từ điển của tôi
54897. red man người da đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
54898. scaling-ladder thang leo tường pháo đài

Thêm vào từ điển của tôi
54899. thurible bình hương, lư hương

Thêm vào từ điển của tôi
54900. trigamy chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...

Thêm vào từ điển của tôi