54911.
rotative
(như) rotational
Thêm vào từ điển của tôi
54912.
automat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
54913.
boilling hot
(thông tục) nóng như thiêu như ...
Thêm vào từ điển của tôi
54914.
canaille
lớp người thấp hèn, tiện dân
Thêm vào từ điển của tôi
54916.
machinate
âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toa...
Thêm vào từ điển của tôi
54917.
miscreation
sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54918.
pasquinade
bài phỉ báng, bài đả kích ((thư...
Thêm vào từ điển của tôi
54919.
tegular
(thuộc) ngói lợp nhà; như ngói ...
Thêm vào từ điển của tôi
54920.
cabby
(thông tục) người lái tắc xi; n...
Thêm vào từ điển của tôi