54922.
michaelmas
ngày lễ thánh Mi-sen (29 9)
Thêm vào từ điển của tôi
54923.
nautch-girl
vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
54924.
nodosity
trạng thái nhiều mắt; sự có nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
54925.
orbiculate
(thực vật học) hình mắt chim (l...
Thêm vào từ điển của tôi
54927.
red-blooded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mạnh khoẻ, cườ...
Thêm vào từ điển của tôi
54928.
slip-coach
toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga...
Thêm vào từ điển của tôi
54929.
tent-cloth
vải lều
Thêm vào từ điển của tôi
54930.
vendible
có thể bán được (hàng hoá)
Thêm vào từ điển của tôi