54921.
dream-reader
người đoán mộng
Thêm vào từ điển của tôi
54922.
hour-hand
kim chỉ giờ
Thêm vào từ điển của tôi
54923.
leucoma
(y học) vảy cá mắt
Thêm vào từ điển của tôi
54924.
lop-eared
có tai thõng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
54925.
microphone
micrô ((thông tục) mike)
Thêm vào từ điển của tôi
54926.
philatelic
(thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
54927.
rebec
(âm nhạc) đàn viôlông ba dây (t...
Thêm vào từ điển của tôi
54928.
sou'wester
gió tây nam
Thêm vào từ điển của tôi
54929.
teachableness
tính có thể dạy bảo, tính dạy d...
Thêm vào từ điển của tôi
54930.
thermostable
chịu nóng, chịu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi