54881.
care-worn
đầy lo âu, đầy lo lắng
Thêm vào từ điển của tôi
54883.
maccaboy
thuốc lá macuba, thuốc lá ướp h...
Thêm vào từ điển của tôi
54884.
mythography
nghệ thuật mô tả chuyện thần th...
Thêm vào từ điển của tôi
54885.
overstrain
tình trạng quá căng
Thêm vào từ điển của tôi
54886.
skyey
(thuộc) trời, (thuộc) bầu trời;...
Thêm vào từ điển của tôi
54887.
washerwoman
chị thợ giặt
Thêm vào từ điển của tôi
54888.
week-ender
người đi chi vào dịp cuối tuần
Thêm vào từ điển của tôi
54889.
creakiness
sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két,...
Thêm vào từ điển của tôi
54890.
diastase
(hoá học) điastaza
Thêm vào từ điển của tôi