54881.
dandy-cart
xe (đẩy đi) bán sữa
Thêm vào từ điển của tôi
54882.
greediness
thói tham ăn, thói háu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
54883.
mustee
người lai; người lai ba đời
Thêm vào từ điển của tôi
54884.
oratorise
...
Thêm vào từ điển của tôi
54885.
retortion
sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
54886.
unregal
không xứng với vua chúa, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
54887.
acaulous
(thực vật học) không thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
54888.
air vice-marshal
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
54889.
anorexy
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
54890.
assiduity
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi