53831.
kingly
vương giả, đường bệ; đế vương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
53832.
polysyllabic
nhiều âm tiết (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
53833.
tubercular
(thực vật học) (thuộc) nốt rễ
Thêm vào từ điển của tôi
53835.
bootless
vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
53836.
etacism
lối phát âm của chữ eta theo ki...
Thêm vào từ điển của tôi
53837.
ex animo
thành thật, thành tâm
Thêm vào từ điển của tôi
53838.
infra-red
(vật lý) ngoài đỏ, hồng ngoại (...
Thêm vào từ điển của tôi
53839.
mithridatic
quen độc (bằng cách uống dần dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53840.
panhandler
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn...
Thêm vào từ điển của tôi