53811.
ovariotomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
53813.
trisfull
(từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn
Thêm vào từ điển của tôi
53814.
elaeometer
cái đo dầu
Thêm vào từ điển của tôi
53815.
farceur
người làm trò hề, người hay bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
53816.
fortuitist
người tin vào tình cờ, người ti...
Thêm vào từ điển của tôi
53817.
hautboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
53818.
hydrologic
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
53819.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
53820.
oophorectomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi