53792.
unextinguished
chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53793.
unobservance
sự không tuân theo (quy tắc); s...
Thêm vào từ điển của tôi
53794.
vicinage
sự ở gần
Thêm vào từ điển của tôi
53795.
anosmia
(y học) chứng mất khứu giác
Thêm vào từ điển của tôi
53796.
assiduousness
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53797.
circumscription
(toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
53798.
coyness
tính bẽn lẽn, tính xấu hổ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
53799.
desilverise
loại (chất) bạc
Thêm vào từ điển của tôi
53800.
elusory
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi