TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53791. tuberiferous có củ (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
53792. unextinguished chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, ...

Thêm vào từ điển của tôi
53793. unobservance sự không tuân theo (quy tắc); s...

Thêm vào từ điển của tôi
53794. vicinage sự ở gần

Thêm vào từ điển của tôi
53795. anosmia (y học) chứng mất khứu giác

Thêm vào từ điển của tôi
53796. assiduousness tính siêng năng, tính chuyên cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
53797. circumscription (toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
53798. coyness tính bẽn lẽn, tính xấu hổ, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
53799. desilverise loại (chất) bạc

Thêm vào từ điển của tôi
53800. elusory hay lảng tránh (người...); có t...

Thêm vào từ điển của tôi