TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53781. oedipus người giải đáp câu đố

Thêm vào từ điển của tôi
53782. ossifrage chim ưng biển ((cũng) osprey)

Thêm vào từ điển của tôi
53783. physiognomist thầy tướng

Thêm vào từ điển của tôi
53784. pluvial (thuộc) mưa

Thêm vào từ điển của tôi
53785. sclerenchyma (thực vật học) mô cứng, cương m...

Thêm vào từ điển của tôi
53786. sublunar (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
53787. unvirtuous không có đức, không có đạo đức

Thêm vào từ điển của tôi
53788. brass rags (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau ...

Thêm vào từ điển của tôi
53789. conveyancing (pháp lý) việc thảo giấy chuyển...

Thêm vào từ điển của tôi
53790. denary (thuộc) hệ mười, thập phân

Thêm vào từ điển của tôi