TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53761. insensibility sự bất tỉnh, sự mê

Thêm vào từ điển của tôi
53762. kation (vật lý) cation

Thêm vào từ điển của tôi
53763. larynges (giải phẫu) thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
53764. merchandize hàng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53765. raspberry-cane (thực vật học) cây mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi
53766. dress-circle ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53767. emblematise tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
53768. galimatias lời nói lúng túng, lời nói vô n...

Thêm vào từ điển của tôi
53769. iconographic (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
53770. inurbanity sự không lịch sự, sự không tao ...

Thêm vào từ điển của tôi