53762.
kation
(vật lý) cation
Thêm vào từ điển của tôi
53763.
larynges
(giải phẫu) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
53765.
raspberry-cane
(thực vật học) cây mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
53766.
dress-circle
ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53767.
emblematise
tượng trưng cho là, là biểu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
53768.
galimatias
lời nói lúng túng, lời nói vô n...
Thêm vào từ điển của tôi
53769.
iconographic
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
53770.
inurbanity
sự không lịch sự, sự không tao ...
Thêm vào từ điển của tôi