53771.
arbitral
(thuộc) sự phân xử; (thuộc) trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
53772.
electioneer
người vận động bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
53773.
felo de se
sự tự tử
Thêm vào từ điển của tôi
53774.
frequence
tính thường xuyên, tính thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
53775.
open city
(quân sự) thành phố bỏ ngỏ
Thêm vào từ điển của tôi
53776.
screak
tiếng ken két, tiếng rít lên
Thêm vào từ điển của tôi
53777.
after-pains
(y học) chứng đau bóp tử cung s...
Thêm vào từ điển của tôi
53778.
joskin
(từ lóng) người quê mùa, cục mị...
Thêm vào từ điển của tôi
53779.
parturifacient
(y học) thuốc làm đẻ dễ
Thêm vào từ điển của tôi
53780.
ringent
(thực vật học) hé mở
Thêm vào từ điển của tôi