53771.
tameness
tính thuần; tính dễ bảo
Thêm vào từ điển của tôi
53772.
yellowness
màu vàng
Thêm vào từ điển của tôi
53774.
galiot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
53775.
inurement
sự làm cho quen; sự quen
Thêm vào từ điển của tôi
53776.
piscinae
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
53777.
steepen
dốc (đường đi)
Thêm vào từ điển của tôi
53778.
unflinchingness
tính không cùn bước, tính vững ...
Thêm vào từ điển của tôi
53779.
copper-works
xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng
Thêm vào từ điển của tôi