TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53801. trochaic (thơ ca) (thuộc) thơ corê

Thêm vào từ điển của tôi
53802. outboard motor máy gắn ngoài (thuyền máy)

Thêm vào từ điển của tôi
53803. overstudy sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem...

Thêm vào từ điển của tôi
53804. radioastronomy thiên văn (học) rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
53805. scaup-duck (động vật học) vịt bãi

Thêm vào từ điển của tôi
53806. sun-lamp (y học) đèn cực tím

Thêm vào từ điển của tôi
53807. trochal (động vật học) hình bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
53808. autogeny (sinh vật học) sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi
53809. deterrence sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
53810. echini (động vật học) con cầu gai

Thêm vào từ điển của tôi