53821.
phonographer
người viết tốc ký (theo phương ...
Thêm vào từ điển của tôi
53822.
piffling
nhảm nhí, tào lao
Thêm vào từ điển của tôi
53824.
brief-bag
cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
53825.
invertasre
(hoá học); (sinh vật học) invec...
Thêm vào từ điển của tôi
53826.
sun-up
(tiếng địa phương) lúc mặt trời...
Thêm vào từ điển của tôi
53827.
turgescence
(y học) sự cương (máu); chỗ cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
53828.
apochromat
(vật lý) kính tiêu sắc phức, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
53829.
clypeiform
(sinh vật học) hình khiên
Thêm vào từ điển của tôi
53830.
heliophobic
(thực vật học) kỵ nắng
Thêm vào từ điển của tôi