53821.
anastigmat
kính chính thị, cái anaxtimat
Thêm vào từ điển của tôi
53822.
antitheist
người vô thần; người theo thuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
53823.
bootee
giày ống nhẹ (của phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
53824.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
53825.
discipular
(thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ,...
Thêm vào từ điển của tôi
53826.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi
53827.
homewards
trở về nhà; trở về tổ quốc, trở...
Thêm vào từ điển của tôi
53828.
lead comb
lược chì (để chải cho đen tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
53829.
litigious
(thuộc) kiện tụng; có thể kiện,...
Thêm vào từ điển của tôi
53830.
lunule
(giải phẫu) vẩy trắng; đốm trắn...
Thêm vào từ điển của tôi