TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51061. foreplane (kỹ thuật) cái bào phác (loại b...

Thêm vào từ điển của tôi
51062. oary (thơ ca) hình bơi chèo

Thêm vào từ điển của tôi
51063. pediment (kiến trúc) trán tường

Thêm vào từ điển của tôi
51064. planch phiến đá mỏng, phiến kim loại m...

Thêm vào từ điển của tôi
51065. portico cổng, cổng xây

Thêm vào từ điển của tôi
51066. self-explaining tự giải thích, có thể hiểu được...

Thêm vào từ điển của tôi
51067. chaparajos (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da...

Thêm vào từ điển của tôi
51068. coronet mũ miện nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
51069. epideictic để phô bày, để trưng bày

Thêm vào từ điển của tôi
51070. ombrology khoa nghiên cứu mưa

Thêm vào từ điển của tôi