TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51061. high tea bữa trà mặn (uống trà có kèm mó...

Thêm vào từ điển của tôi
51062. logicize làm cho lôgic

Thêm vào từ điển của tôi
51063. manducate nhai

Thêm vào từ điển của tôi
51064. pump-handle (thông tục) bắt (tay ai) rối rí...

Thêm vào từ điển của tôi
51065. quictlaim sự từ bỏ quyền

Thêm vào từ điển của tôi
51066. re-engage (quân sự) lại giao chiến

Thêm vào từ điển của tôi
51067. secretaryship chức thư ký, chức bí thư

Thêm vào từ điển của tôi
51068. stone-race cuộc chạy thi nhặt đá

Thêm vào từ điển của tôi
51069. tarsi (giải phẫu) khối xương cổ chân,...

Thêm vào từ điển của tôi
51070. ashler (kiến trúc) đá khối

Thêm vào từ điển của tôi