51041.
sternmost
(hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...
Thêm vào từ điển của tôi
51042.
threepenny
giá ba xu (Anh) (đồ vật)
Thêm vào từ điển của tôi
51043.
topmast
(hàng hải) cột buồm nguỵ bằng
Thêm vào từ điển của tôi
51044.
whomsoever
dạng nhấn mạnh của whomever
Thêm vào từ điển của tôi
51045.
instigant
kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
51046.
sand-cloud
đám cát bốc lên, mây cát
Thêm vào từ điển của tôi
51047.
evenfall
(thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51048.
hard-covered
đóng bìa cứng (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
51049.
jeopardise
nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...
Thêm vào từ điển của tôi
51050.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi